night school
Định nghĩa
Danh từ: Trường học ban đêm là một loại trường tổ chức các lớp học vào buổi tối, dành cho những học viên không thể tham gia các lớp học vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tham gia trường học ban đêm để cải thiện tiếng Anh của mình.)
- (Nhiều người lớn đi học trường học ban đêm để lấy bằng tốt nghiệp trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in night school": đăng ký học tại trường học ban đêm.
- He decided to enroll in night school after work. (Anh ấy quyết định đăng ký học tại trường học ban đêm sau giờ làm việc.)
"to attend night school": tham dự các lớp học tại trường học ban đêm.
- She attends night school twice a week. (Cô ấy tham dự trường học ban đêm hai lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Evening class (danh từ): lớp học buổi tối, thường là một phần của trường học ban đêm.
- He takes an evening class in mathematics. (Anh ấy tham gia một lớp học buổi tối về toán học.)
Adult education (danh từ): giáo dục dành cho người lớn, thường bao gồm các chương trình như trường học ban đêm.
- Adult education programs often include night school. (Các chương trình giáo dục người lớn thường bao gồm trường học ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
Evening school: trường học buổi tối, đồng nghĩa với "night school".
- He goes to evening school to learn new skills. (Anh ấy đi học trường học buổi tối để học các kỹ năng mới.)
Part-time school: trường học bán thời gian, đôi khi được dùng để chỉ các chương trình học ban đêm.
- She enrolled in a part-time school for working professionals. (Cô ấy đăng ký một trường học bán thời gian dành cho các chuyên gia đi làm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan